air filter

air filter

The technician replaces the air filter in the ventilation system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lọc không khí: "air filter" một thiết bị hoặc bộ phận được thiết kế để loại bỏ bụi bẩn, phấn hoa, vi khuẩn các hạt ô nhiễm khỏi không khí khi không khí đi qua . thường được sử dụng trong các hệ thống thông gió, điều hòa không khí, động cơ ô tô hoặc máy móc để đảm bảo không khí sạch hơn.
dụ sử dụng
  • (Bộ lọc không khí của xe ô tô cần được thay thế sau mỗi 10.000 km.)
  • (Bạn nên vệ sinh bộ lọc không khí trong hệ thống HVAC của nhà mình thường xuyên.)
  • (Một bộ lọc không khí chất lượng cao có thể giảm đáng kể các triệu chứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change/replace an air filter": thay thế bộ lọc không khí.
    • It's important to change the air filter in your vacuum cleaner. (Việc thay bộ lọc không khí trong máy hút bụi rất quan trọng.)
  • "to install an air filter": lắp đặt bộ lọc không khí.
    • We decided to install an air filter in the workshop to reduce dust. (Chúng tôi quyết định lắp đặt bộ lọc không khí trong xưởng để giảm bụi.)
  • "HEPA air filter": bộ lọc không khí HEPA (High-Efficiency Particulate Air), một loại lọc hiệu suất cao.
    • HEPA air filters are commonly used in hospitals to trap airborne particles. (Bộ lọc không khí HEPA thường được sử dụng trong bệnh viện để giữ lại các hạt trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Air filtration (danh từ): quá trình lọc không khí.
    • The air filtration system in this building is very advanced. (Hệ thống lọc không khí trong tòa nhà này rất tiên tiến.)
  • Air purifier (danh từ): máy lọc không khí (thường thiết bị độc lập chứa bộ lọc không khí).
    • She bought an air purifier for her bedroom to help with her asthma. ( ấy đã mua một máy lọc không khí cho phòng ngủ để giúp giảm hen suyễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dust filter: bộ lọc bụi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
  • Particle filter: bộ lọc hạt (dùng khi nói về các hạt vật chất trong không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Filter out: lọc ra, loại bỏ (không khí, bụi bẩn).
    • The air filter helps filter out harmful pollutants from the air. (Bộ lọc không khí giúp lọc ra các chất ô nhiễm hại khỏi không khí.)
  • Pass through: đi qua (không khí đi qua bộ lọc).
    • Air passes through the filter, and dust is trapped inside. (Không khí đi qua bộ lọc, bụi được giữ lại bên trong.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "air filter". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to clear the air" (làm sạch không khí, theo nghĩa bóng giải quyết hiểu lầm) như một cách chơi chữ liên quan đến chức năng của bộ lọc.